LM2901N vs LM2901NG So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2901N và LM2901NG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2901N

+BOM

5807 PCS | onsemi
LM2901NG

+BOM

7319 PCS | onsemi
Gói PDIP-14 DIP-14
Mô tả IC COMPARATOR QD -40-85 C 14-DIP IC COMP QUAD SGL SUPPLY 14DIP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,onsemi
Part Status Obsolete Obsolete
Type General Purpose General Purpose
Number of Elements 4 4
Output Type DTL, MOS, Open-Collector, TTL CMOS, Open-Collector, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V 3V ~ 36V, ±1.5V ~ 18V
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V 7mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) 0.25µA @ 5V 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) 18mA @ 5V 16mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) 2.5mA 2.5mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 105°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : LM2901N LM2901NG

+BOM RFQ