LM2901N vs LM2902NG So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2901N và LM2902NG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2901N

+BOM

5807 PCS | onsemi
LM2902NG

+BOM

8684 PCS | onsemi
Gói PDIP-14 DIP-14
Mô tả IC COMPARATOR QD -40-85 C 14-DIP IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14DIP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,onsemi
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type - General Purpose
Number of Circuits - 4
Gain Bandwidth Product - 1 MHz
Current - Input Bias - 90 nA
Voltage - Input Offset - 2 mV
Current - Output / Channel - 40 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 3 V
Voltage - Supply Span(Max) - 32 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 105°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Type General Purpose -
Number of Elements 4 -
Output Type DTL, MOS, Open-Collector, TTL -
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V -
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V -
Current - Input Bias(Max) 0.25µA @ 5V -
Current - Output (Typ) 18mA @ 5V -
Current - Quiescent (Max) 2.5mA -
Mô hình so sánh : LM2901N LM2902NG

+BOM RFQ