LM2901PWR vs LM2901PW

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2901PWR và LM2901PW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LM2901PWR

Bán dẫn Rohm

Lifecycle
Active
Stock
6124 PCS
Package
TSSOP-14
Series
Linear - Comparators
Part B

LM2901PW

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4525 PCS
Package
TSSOP-14
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LM2901PWR LM2901PW
Part Status Obsolete Active
Type General Purpose Differential
Number of Elements 4 4
Output Type CMOS, MOS, Open-Collector, TTL CMOS, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V 2V ~ 30V, ±1V ~ 15V
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V 7mV @ 30V
Current - Input Bias(Max) 0.25µA @ 5V 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) 16mA @ 5V 20mA
Current - Quiescent (Max) 2.5mA 2.5mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Trophy -