LM2902DR vs LM2902M

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2902M và LM2902DR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2902M

+BOM

1598 PCS | Texas Dụng cụ
LM2902DR

+BOM

3659 PCS | Bán dẫn Rohm
Gói
Mô tả IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14SOIC
Series LinCMOS™ -
Part Status Obsolete -
Base Product Number LM2902 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) -
Number of Circuits 4 -
Gain Bandwidth Product 1 MHz -
Current - Input Bias 45 nA -
Voltage - Input Offset 2 mV -
Current - Supply 1.5mA -
Current - Output / Channel 40 mA -
Voltage - Supply Span (Min) 3 V -
Voltage - Supply Span (Max) 32 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
ProductStatus - Obsolete
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 4
SlewRate - 0.3V/µs
GainBandwidthProduct - 1.2 MHz
Current-InputBias - 20 nA
Voltage-InputOffset - 1 mV
Current-Supply - 1mA
Current-Output/Channel - 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 3 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 32 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : LM2902M LM2902DR

+BOM RFQ