LM2902DR vs LM2903VQDR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LM2902DR và LM2903VQDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
IC COMPARATOR 2 GEN PUR 8SOIC
Series
-
Trophy
Part Status
Obsolete
Obsolete
Type
-
General Purpose
Number of Elements
-
2
Output Type
-
Open-Collector, Rail-to-Rail
Voltage - Supply, Single / Dual (±)
-
2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Voltage - Input Offset (Max)
-
7mV @ 5V
Current - Input Bias (Max)
-
0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ)
-
16mA @ 5V
Current - Quiescent (Max)
-
2.5mA
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
-
LM2903
Amplifier Type
General Purpose
-
Number of Circuits
4
-
Slew Rate
0.3V/µs
-
Gain Bandwidth Product
1.2 MHz
-
Current - Input Bias
20 nA
-
Voltage - Input Offset
1 mV
-
Supply Current
1mA
-
Current - Output / Channel
30 mA
-
Voltage - Supply Span(Min)
3 V
-
Voltage - Supply Span(Max)
32 V
-