LM2902DT vs LM2901DR

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2902DT và LM2901DR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LM2902DT

Bán dẫn Rohm

Lifecycle
Active
Stock
5980 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

LM2901DR

Bán dẫn Rohm

Lifecycle
Active
Stock
3768 PCS
Package
SOIC-14
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LM2902DT LM2901DR
Part Status Active Obsolete
Type - General Purpose
Number of Elements - 4
Output Type - CMOS, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Voltage - Input Offset (Max) - 7mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) - 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) - 16nA @ 5V
Current - Quiescent (Max) - 2mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type General Purpose -
Number of Circuits 4 -
Slew Rate 0.3V/µs -
Gain Bandwidth Product 800 kHz -
Current - Input Bias 20 nA -
Voltage - Input Offset 1 mV -
Supply Current 1mA -
Current - Output / Channel 30 mA -
Voltage - Supply Span(Min) 3 V -
Voltage - Supply Span(Max) 32 V -