LM2902DT vs LM2901M So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2901M và LM2902DT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2901M

+BOM

6385 PCS | onsemi
LM2902DT

+BOM

5980 PCS | Bán dẫn Rohm
Gói
Mô tả IC COMPARATOR 4 GEN PUR 14SOP
Part Status Obsolete Active
Base Product Number LM2901 -
Type Standard (General Purpose) -
Number of Elements 4 -
Output Type DTL, MOS, Open-Collector, TTL -
Voltage - Supply, Single / Dual (±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V -
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V -
Current - Input Bias (Max) 0.25µA @ 5V -
Current - Output (Typ) 18mA @ 5V -
Current - Quiescent (Max) 2.5mA -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube -
Amplifier Type - General Purpose
Number of Circuits - 4
Slew Rate - 0.3V/µs
Gain Bandwidth Product - 800 kHz
Current - Input Bias - 20 nA
Voltage - Input Offset - 1 mV
Supply Current - 1mA
Current - Output / Channel - 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 3 V
Voltage - Supply Span(Max) - 32 V
Mô hình so sánh : LM2901M LM2902DT

+BOM RFQ