LM2902MX vs LM2903IMX So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2902MX và LM2903IMX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2902MX

+BOM

5200 PCS | onsemi
LM2903IMX

+BOM

5949 PCS | onsemi
Gói SOIC-8
Mô tả IC COMPARATOR DUAL DIFF 8-SOP
Supplier - onsemi
Part Status Obsolete Obsolete
Type - Differential
Number of Elements - 2
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Voltage - Input Offset (Max) - 7mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) - 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) - 16mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) - 2.5mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 105°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Trophy -
Amplifier Type General Purpose -
Number of Circuits 4 -
Slew Rate 0.3V/µs -
Gain Bandwidth Product 1 MHz -
Current - Input Bias 20 nA -
Voltage - Input Offset 3 mV -
Supply Current 1.4mA -
Current - Output / Channel 30 mA -
Voltage - Supply Span(Min) 3 V -
Voltage - Supply Span(Max) 26 V -
Mô hình so sánh : LM2902MX LM2903IMX

+BOM RFQ