LM2902N vs LM2901SNG So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2902N và LM2901SNG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2902N

+BOM

7561 PCS | onsemi
LM2901SNG

+BOM

8411 PCS | onsemi
Gói DIP-14
Mô tả IC COMP QUAD SGL SUPPLY 14DIP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,onsemi
Part Status Obsolete Obsolete
Type - General Purpose
Number of Elements - 4
Voltage - Input Offset (Max) - 7mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) - 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) - 16mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) - 2.5mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 105°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Series Automotive, AEC-Q100 -
Amplifier Type General Purpose -
Number of Circuits 4 -
Output Type Differential -
Slew Rate 0.4V/µs -
Gain Bandwidth Product 1 MHz -
Current - Input Bias 20 nA -
Voltage - Input Offset 2 mV -
Supply Current 1.5mA (x4 Channels) -
Current - Output / Channel 40 mA -
Voltage - Supply Span(Min) 3 V -
Voltage - Supply Span(Max) 30 V -
Mô hình so sánh : LM2902N LM2901SNG

+BOM RFQ