LM2902PT vs LM2901PT

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2901PT và LM2902PT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2901PT

+BOM

5649 PCS | Bán dẫn Rohm
LM2902PT

+BOM

4161 PCS | Bán dẫn Rohm
Gói
Mô tả IC COMPARATOR 4 GEN PUR 14TSSOP
Part Status Obsolete -
Base Product Number LM2901 -
Type Standard (General Purpose) -
Number of Elements 4 -
Output Type CMOS, MOS, Open-Collector, TTL -
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V -
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V -
Current - Input Bias (Max) 0.25µA @ 5V -
Current - Output (Typ) 16nA @ 5V -
Current - Quiescent (Max) 2mA -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Obsolete
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 4
SlewRate - 0.3V/µs
GainBandwidthProduct - 1.3 MHz
Current-InputBias - 20 nA
Voltage-InputOffset - 1 mV
Current-Supply - 1mA
Current-Output/Channel - 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 3 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 32 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : LM2901PT LM2902PT

+BOM RFQ