LM2902PT vs LM2901PT
Bảng so sánh chi tiết giữa LM2901PT và LM2902PT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
IC COMPARATOR 4 GEN PUR 14TSSOP
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
LM2901
-
Type
Standard (General Purpose)
-
Number of Elements
4
-
Output Type
CMOS, MOS, Open-Collector, TTL
-
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
-
Voltage - Input Offset (Max)
7mV @ 5V
-
Current - Input Bias (Max)
0.25µA @ 5V
-
Current - Output (Typ)
16nA @ 5V
-
Current - Quiescent (Max)
2mA
-
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tape & Reel (TR)
-
ProductStatus
-
Obsolete
AmplifierType
-
General Purpose
NumberofCircuits
-
4
SlewRate
-
0.3V/µs
GainBandwidthProduct
-
1.3 MHz
Current-InputBias
-
20 nA
Voltage-InputOffset
-
1 mV
Current-Supply
-
1mA
Current-Output/Channel
-
30 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
-
3 V
Voltage-SupplySpan(Max)
-
32 V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 125°C
MountingType
-
Surface Mount