LM2902PWR vs LM2901PW

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2902PWR và LM2901PW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LM2902PWR

Bán dẫn Rohm

Lifecycle
Active
Stock
2885 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

LM2901PW

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4525 PCS
Package
TSSOP-14
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LM2902PWR LM2901PW
Part Status Obsolete Active
Type - Differential
Number of Elements - 4
Output Type - CMOS, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2V ~ 30V, ±1V ~ 15V
Voltage - Input Offset (Max) - 7mV @ 30V
Current - Input Bias(Max) - 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) - 20mA
Current - Quiescent (Max) - 2.5mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Trophy -
Amplifier Type General Purpose -
Number of Circuits 4 -
Slew Rate 0.3V/µs -
Gain Bandwidth Product 1.2 MHz -
Current - Input Bias 20 nA -
Voltage - Input Offset 3 mV -
Supply Current 1.4mA -
Current - Output / Channel 30 mA -
Voltage - Supply Span(Min) 3 V -
Voltage - Supply Span(Max) 26 V -