LM2902YPT vs LM2904ST So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2904ST và LM2902YPT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2904ST

+BOM

6555 PCS | Bán dẫn Rohm
LM2902YPT

+BOM

2030 PCS | STMicroelectronics
Gói
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8TSSOP
Part Status Not For New Designs Active
Base Product Number LM2904 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) General Purpose
Number of Circuits 2 4
Slew Rate 0.3V/µs 0.4V/µs
Gain Bandwidth Product 700 kHz 1.3 MHz
Current - Input Bias 20 nA 20 nA
Voltage - Input Offset 1 mV 2 mV
Supply Current 600µA 1.5mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 30 mA 60 mA
Voltage - Supply Span (Min) 3 V -
Voltage - Supply Span (Max) 32 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) -
Series - Automotive, AEC-Q100
Voltage - Supply Span(Min) - 3 V
Voltage - Supply Span(Max) - 30 V
Mô hình so sánh : LM2904ST LM2902YPT

+BOM RFQ