LM2903DT vs LM2903HD So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2903DT và LM2903HD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2903DT

+BOM

2116 PCS | Bán dẫn Rohm
LM2903HD

+BOM

7386 PCS | STMicroelectronics
Gói SO-8 SOIC-8
Mô tả IC COMPARATOR DUAL 0.4MA 8-SOIC IC COMPARATOR DUAL LOW PWR SO-8
Supplier - STMicroelectronics
Part Status Not For New Designs Obsolete
Type General Purpose General Purpose
Number of Elements 2 2
Output Type CMOS, MOS, Open-Collector, TTL CMOS, DTL, ECL, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V 7mV @ 30V
Current - Input Bias(Max) 0.25µA @ 5V 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) 16mA @ 5V 16mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) 2.5mA 2.5mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 150°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Signature -
Mô hình so sánh : LM2903DT LM2903HD

+BOM RFQ