LM2903P vs LM2901N/PB

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2903P và LM2901N/PB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LM2903P

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5536 PCS
Package
PDIP-8
Series
Linear - Comparators
Part B

LM2901N/PB

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3807 PCS
Package
DIP-14
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LM2903P LM2901N/PB
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Obsolete
Type Differential General Purpose
Number of Elements 2 4
Output Type CMOS, MOS, Open-Drain, TTL CMOS, DTL, ECL, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V 2V ~ 32V, ±1V ~ 16V
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 30V 7mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) 0.25µA @ 5V 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) 20mA 16mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) 2.5mA 2.5mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Through Hole Through Hole