LM293D
Texas Dụng cụ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2082 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- Linear - Comparators
Bảng so sánh chi tiết giữa LM293D và LM2931M-5.0 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LM293D | LM2931M-5.0 |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Not For New Designs |
| Output Configuration | - | Positive |
| Output Type | CMOS, MOS, Open-Drain, TTL | Fixed |
| Number of Regulators | - | 1 |
| Voltage - Input (Max) | - | 26V |
| Voltage - Output (Min/Fixed) | - | 5V |
| Voltage Dropout (Max) | - | 0.3V @ 100mA |
| Current - Output | - | 100mA |
| Current - Quiescent (Iq) | - | 1 mA |
| Current - Supply (Max) | - | 15 mA |
| PSRR | - | 55dB (120Hz) |
| Protection Features | - | Over Temperature, Reverse Polarity, Short Circuit |
| Operating Temperature | -25°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Type | Differential | - |
| Number of Elements | 2 | - |
| Voltage - Supply, Single/Dual (±) | 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V | - |
| Voltage - Input Offset (Max) | 5mV @ 30V | - |
| Current - Input Bias(Max) | 0.25µA @ 5V | - |
| Current - Output (Typ) | 20mA | - |
| Current - Quiescent (Max) | 2.5mA | - |