LM293D vs LM2936HVBMAX3.3

Bảng so sánh chi tiết giữa LM293D và LM2936HVBMAX3.3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM293D

+BOM

2082 PCS | Texas Dụng cụ
LM2936HVBMAX3.3

+BOM

5794 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC COMPARATOR DIFF DUAL 8SOIC IC REG LINEAR 3.3V 50MA 8SOIC
ProductStatus Active Not For New Designs
OutputConfiguration - Positive
OutputType CMOS, MOS, Open-Drain, TTL Fixed
NumberofRegulators - 1
Voltage-Input(Max) - 60V
Voltage-Output(Min/Fixed) - 3.3V
VoltageDropout(Max) - 0.4V @ 50mA
Current-Output - 50mA
Current-Quiescent(Iq) - 15 µA
Current-Supply(Max) - 2.5 mA
PSRR - 60dB (120Hz)
ControlFeatures - Shutdown
ProtectionFeatures - Over Temperature, Reverse Polarity, Short Circuit
OperatingTemperature -25°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type Differential -
NumberofElements 2 -
Voltage-SupplySingle/Dual(±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V -
Voltage-InputOffset(Max) 5mV @ 30V -
Current-InputBias(Max) 0.25µA @ 5V -
Current-Output(Typ) 20mA -
Current-Quiescent(Max) 2.5mA -
Mô hình so sánh : LM293D LM2936HVBMAX3.3

+BOM RFQ