LM293D vs LM293AM

Bảng so sánh chi tiết giữa LM293D và LM293AM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM293D

+BOM

2082 PCS | Texas Dụng cụ
LM293AM

+BOM

7096 PCS | onsemi
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC COMPARATOR DIFF DUAL 8SOIC IC COMPARATOR DUAL DIFF 8-SOP
Supplier - onsemi
ProductStatus Active Obsolete
Type Differential Differential
NumberofElements 2 2
Voltage-SupplySingle/Dual(±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Voltage-InputOffset(Max) 5mV @ 30V 2mV @ 5V
Current-InputBias(Max) 0.25µA @ 5V 0.25µA @ 5V
Current-Output(Typ) 20mA 18mA @ 5V
Current-Quiescent(Max) 2.5mA 2.5mA
OperatingTemperature -25°C ~ 85°C -25°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
OutputType CMOS, MOS, Open-Drain, TTL -
Mô hình so sánh : LM293D LM293AM

+BOM RFQ