LM293DR vs LM2931D-R So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM293DR và LM2931D-R cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM293DR

+BOM

7646 PCS | Texas Dụng cụ
LM2931D-R

+BOM

5247 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC COMPARATOR DIFF DUAL 8SOIC IC REG LIN POS ADJ 100MA 8SOIC
Part Status Active Obsolete
Output Configuration - Positive
Output Type CMOS, MOS, Open-Drain, TTL Adjustable
Number of Regulators - 1
Voltage - Input (Max) - 26V
Voltage - Output (Min/Fixed) - 2.5V
Voltage - Output (Max) - 25.4V
Voltage Dropout (Max) - 0.6V @ 100mA
Current - Output - 100mA
Current - Quiescent (Iq) - 1 mA
Current - Supply (Max) - 30 mA
PSRR - 80dB (120Hz)
Protection Features - Current Limit, Thermal Shutdown
Operating Temperature -25°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Differential -
Number of Elements 2 -
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V -
Voltage - Input Offset (Max) 5mV @ 30V -
Current - Input Bias(Max) 0.25µA @ 5V -
Current - Output (Typ) 20mA -
Current - Quiescent (Max) 2.5mA -
Mô hình so sánh : LM293DR LM2931D-R

+BOM RFQ