LM293DR
Texas Dụng cụ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7646 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- Linear - Comparators
Bảng so sánh chi tiết giữa LM293DR và LM2936MX-3.3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LM293DR | LM2936MX-3.3 |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Obsolete |
| Output Configuration | - | Positive |
| Output Type | CMOS, MOS, Open-Drain, TTL | Fixed |
| Number of Regulators | - | 1 |
| Voltage - Input (Max) | - | 40V |
| Voltage - Output (Min/Fixed) | - | 3.3V |
| Voltage Dropout (Max) | - | 0.4V @ 50mA |
| Current - Output | - | 50mA |
| Current - Quiescent (Iq) | - | 15 µA |
| Current - Supply (Max) | - | 2.5 mA |
| PSRR | - | 60dB (120Hz) |
| Protection Features | - | Over Temperature, Reverse Polarity, Short Circuit |
| Operating Temperature | -25°C ~ 85°C | -40°C ~ 125°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Type | Differential | - |
| Number of Elements | 2 | - |
| Voltage - Supply, Single/Dual (±) | 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V | - |
| Voltage - Input Offset (Max) | 5mV @ 30V | - |
| Current - Input Bias(Max) | 0.25µA @ 5V | - |
| Current - Output (Typ) | 20mA | - |
| Current - Quiescent (Max) | 2.5mA | - |