LM293DR vs LM293ADT

Bảng so sánh chi tiết giữa LM293ADT và LM293DR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM293ADT

+BOM

5084 PCS | STMicroelectronics
LM293DR

+BOM

7646 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC (D)-8
Mô tả IC COMPARATOR 2 GEN PUR 8SOIC IC COMPARATOR DIFF DUAL 8SOIC
Part Status Active -
Base Product Number LM293 -
Type Standard (General Purpose) Differential
Number of Elements 2 -
Output Type Open-Collector, Open-Drain, Rail-to-Rail -
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V -
Voltage - Input Offset (Max) 2mV @ 30V -
Current - Input Bias (Max) 0.1µA @ 5V -
Current - Output (Typ) 18mA @ 5V -
Current - Quiescent (Max) 2.5mA -
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
NumberofElements - 2
OutputType - CMOS, MOS, Open-Drain, TTL
Voltage-SupplySingle/Dual(±) - 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Voltage-InputOffset(Max) - 5mV @ 30V
Current-InputBias(Max) - 0.25µA @ 5V
Current-Output(Typ) - 20mA
Current-Quiescent(Max) - 2.5mA
OperatingTemperature - -25°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : LM293ADT LM293DR

+BOM RFQ