LM2941S vs LM2941CSX So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LM2941S và LM2941CSX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TO-263-5
TO-263
Mô tả
IC REG LIN POS ADJ 1A DDPAK
IC REG LIN POS ADJ 1A DDPAK
Part Status
Not For New Designs
Obsolete
Output Configuration
Positive
Positive
Output Type
Adjustable
Adjustable
Number of Regulators
1
1
Voltage - Input (Max)
26V
26V
Voltage - Output (Min/Fixed)
5V
5V
Voltage - Output (Max)
20V
20V
Voltage Dropout (Max)
1V @ 1A
1V @ 1A
Current - Output
1A
1A
Current - Quiescent (Iq)
10 mA
10 mA
Current - Supply (Max)
15 mA
15 mA
Control Features
Enable
Enable
Protection Features
Over Temperature, Reverse Polarity, Short Circuit
Over Temperature, Reverse Polarity, Short Circuit
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
0°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount