LM311D vs LM311MX
Bảng so sánh chi tiết giữa LM311MX và LM311D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC (D)-8
Mô tả
IC COMPARATOR 1 GEN PUR 8SOIC
IC DIFF COMP W/STROBE 8-SOIC
Part Status
Obsolete
-
Type
Standard (General Purpose)
General Purpose
Number of Elements
1
-
Output Type
Open-Collector, Open-Emitter
-
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
5V ~ 30V, ±2.5V ~ 15V
-
Voltage - Input Offset (Max)
7.5mV @ 15V
-
Current - Input Bias (Max)
0.25µA @ 15V
-
Current - Quiescent (Max)
7.5mA
-
Operating Temperature
0°C ~ 70°C
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Base Product Number
LM311
-
ProductStatus
-
Active
NumberofElements
-
1
OutputType
-
MOS, Open-Collector, Open-Emitter, TTL
Voltage-SupplySingle/Dual(±)
-
3.5V ~ 30V, ±1.75V ~ 15V
Voltage-InputOffset(Max)
-
7.5mV @ ±15V
Current-InputBias(Max)
-
0.25µA @ ±15V
Current-Quiescent(Max)
-
7.5mA
OperatingTemperature
-
0°C ~ 70°C
MountingType
-
Surface Mount