LM311DT vs LM311M So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM311M và LM311DT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM311M

+BOM

6869 PCS | onsemi
LM311DT

+BOM

2187 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC COMPARATOR SINGLE 8-SOP IC VOLTAGE COMPARATOR 8-SOIC
Part Status Obsolete Active
Type General Purpose General Purpose
Number of Elements 1 1
Output Type Open-Collector, Open-Emitter DTL, MOS, Open-Collector, Open-Emitter, RTL, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 5V ~ 30V, ±2.5V ~ 15V 5V ~ 30V, ±2.5V ~ 15V
Voltage - Input Offset (Max) 7.5mV @ 15V 7.5mV @ ±15V
Current - Input Bias(Max) 0.25µA @ 15V 0.25µA @ ±15V
Current - Quiescent (Max) 7.5mA 7.5mA
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output (Typ) - 50mA
Mô hình so sánh : LM311M LM311DT

+BOM RFQ