LM319DT vs LM319MX So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LM319DT và LM319MX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOP-14
SOP-14
Mô tả
IC COMPARATOR HS DUAL 14-SOIC
IC COMPARATOR DUAL HI SPD 14SOIC
Part Status
Active
Obsolete
Type
General Purpose
General Purpose
Number of Elements
2
2
Output Type
Open-Collector, Open-Emitter, TTL
DTL, Open-Collector, Open-Emitter, RTL, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
5V ~ 30V, ±2.5V ~ 15V
5V ~ 30V, ±2.5V ~ 15V
Voltage - Input Offset (Max)
8mV @ ±15V
8mV @ ±15V
Current - Input Bias(Max)
1µA @ ±15V
1µA @ ±15V
Current - Output (Typ)
-
25mA
Current - Quiescent (Max)
12.5mA
12.5mA
Operating Temperature
0°C ~ 70°C
0°C ~ 70°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount