LM319DT vs LM319MX So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM319DT và LM319MX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM319DT

+BOM

4406 PCS | STMicroelectronics
LM319MX

+BOM

3455 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOP-14 SOP-14
Mô tả IC COMPARATOR HS DUAL 14-SOIC IC COMPARATOR DUAL HI SPD 14SOIC
Part Status Active Obsolete
Type General Purpose General Purpose
Number of Elements 2 2
Output Type Open-Collector, Open-Emitter, TTL DTL, Open-Collector, Open-Emitter, RTL, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 5V ~ 30V, ±2.5V ~ 15V 5V ~ 30V, ±2.5V ~ 15V
Voltage - Input Offset (Max) 8mV @ ±15V 8mV @ ±15V
Current - Input Bias(Max) 1µA @ ±15V 1µA @ ±15V
Current - Output (Typ) - 25mA
Current - Quiescent (Max) 12.5mA 12.5mA
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LM319DT LM319MX

+BOM RFQ