LM324APT vs LM324MT

Bảng so sánh chi tiết giữa LM324APT và LM324MT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM324APT

+BOM

2527 PCS | STMicroelectronics
LM324MT

+BOM

5685 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-14
Mô tả IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14TSSOP
Supplier - Texas Instruments
Series - LinCMOS™
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 4 4
GainBandwidthProduct 1.3 MHz 1 MHz
Current-InputBias 20 nA 45 nA
Voltage-InputOffset 2 mV 2 mV
Current-Supply 1.5mA 1.5mA
Current-Output/Channel 40 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V 3 V
Voltage-SupplySpan(Max) 30 V 32 V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
SlewRate 0.4V/µs -
Mô hình so sánh : LM324APT LM324MT

+BOM RFQ