LM324D vs LM324DR2G

Bảng so sánh chi tiết giữa LM324DR2G và LM324D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM324DR2G

+BOM

2664 PCS | onsemi
LM324D

+BOM

2888 PCS | onsemi
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 4 4
GainBandwidthProduct 1 MHz 1.2 MHz
Current-InputBias 90 nA 20 nA
Voltage-InputOffset 2 mV 3 mV
Current-Output/Channel 40 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V 3 V
Voltage-SupplySpan(Max) 32 V 30 V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q100
SlewRate - 0.5V/µs
Current-Supply - 1.4mA (x4 Channels)
Mô hình so sánh : LM324DR2G LM324D

+BOM RFQ