LM324D vs LM324MX

Bảng so sánh chi tiết giữa LM324MX và LM324D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM324MX

+BOM

6904 PCS | onsemi
LM324D

+BOM

2888 PCS | onsemi
Gói
Mô tả
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 4 4
SlewRate 0.3V/µs 0.5V/µs
GainBandwidthProduct 800 kHz 1.2 MHz
Current-InputBias 20 nA 20 nA
Voltage-InputOffset 1 mV 3 mV
Current-Supply 1mA 1.4mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 30 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V 3 V
Voltage-SupplySpan(Max) 32 V 30 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q100
Mô hình so sánh : LM324MX LM324D

+BOM RFQ