LM324PWR vs LM324PT So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM324PT và LM324PWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM324PT

+BOM

7264 PCS | Bán dẫn Rohm
LM324PWR

+BOM

7022 PCS | Bán dẫn Rohm
Gói
Mô tả
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 4 4
Slew Rate 0.3V/µs 0.3V/µs
Gain Bandwidth Product 800 kHz 1.2 MHz
Current - Input Bias 20 nA 20 nA
Voltage - Input Offset 1 mV 1 mV
Supply Current 1mA 1mA
Current - Output / Channel 30 mA 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) 3 V 3 V
Voltage - Supply Span(Max) 32 V 32 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LM324PT LM324PWR

+BOM RFQ