LM336MX-5.0 vs LM336D So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM336MX-5.0 và LM336D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM336MX-5.0

+BOM

2366 PCS | Texas Dụng cụ
LM336D

+BOM

6461 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-8
Mô tả IC VREF SHUNT 2% 8SOIC IC VREF SHUNT 4.02% 8SO
Part Status Obsolete Obsolete
Reference Type Shunt Shunt
Output Type Fixed Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed) - 2.49V
Current - Output 10 mA 10 mA
Tolerance ±2% ±4.02%
Current - Cathode 600 µA 400 µA
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number LM336 -
Voltage - Output (Min / Fixed) 5V -
Packaging Bulk, Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : LM336MX-5.0 LM336D

+BOM RFQ