LM339MX vs LM339DR2G
Bảng so sánh chi tiết giữa LM339DR2G và LM339MX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-14
Mô tả
IC COMPARATOR 4 GEN PUR 14SOIC
IC COMPARATOR QUAD 14-SOP
Part Status
Active
-
Base Product Number
LM339
-
Type
Standard (General Purpose)
General Purpose
Number of Elements
4
-
Output Type
CMOS, Open-Collector, TTL
-
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
3V ~ 36V, ±1.5V ~ 18V
-
Voltage - Input Offset (Max)
5mV @ 5V
-
Current - Input Bias (Max)
0.25µA @ 5V
-
Current - Output (Typ)
16mA @ 5V
-
Current - Quiescent (Max)
2.5mA
-
Operating Temperature
0°C ~ 70°C
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
ProductStatus
-
Obsolete
NumberofElements
-
4
OutputType
-
DTL, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage-SupplySingle/Dual(±)
-
2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Voltage-InputOffset(Max)
-
5mV @ 5V
Current-InputBias(Max)
-
0.25µA @ 5V
Current-Output(Typ)
-
18mA @ 5V
Current-Quiescent(Max)
-
2.5mA
OperatingTemperature
-
0°C ~ 70°C
MountingType
-
Surface Mount