LM339APWR vs LM339PT

Bảng so sánh chi tiết giữa LM339APWR và LM339PT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LM339APWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3417 PCS
Package
TSSOP-14
Series
Linear - Comparators
Part B

LM339PT

Bán dẫn Rohm

Lifecycle
Active
Stock
6594 PCS
Package
TSSOP-14L
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LM339APWR LM339PT
Part Status Active Obsolete
Type Differential General Purpose
Number of Elements 4 4
Output Type CMOS, MOS, Open-Collector, TTL CMOS, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2V ~ 30V, ±1V ~ 15V 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Voltage - Input Offset (Max) 3mV @ 30V 7mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) 0.25µA @ 5V 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) 20mA 16mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) 2.5mA 1mA
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount