LM358APWR vs LM358YPT So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LM358APWR và LM358YPT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-8
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8TSSOP
Supplier
-
STMicroelectronics
Series
-
Automotive, AEC-Q100
Part Status
Active
Obsolete
Amplifier Type
General Purpose
General Purpose
Number of Circuits
2
2
Slew Rate
0.3V/µs
0.6V/µs
Gain Bandwidth Product
700 kHz
1.1 MHz
Current - Input Bias
15 nA
20 nA
Voltage - Input Offset
2 mV
2 mV
Supply Current
500µA (x2 Channels)
700µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel
40 mA
40 mA
Voltage - Supply Span(Min)
3 V
3 V
Voltage - Supply Span(Max)
30 V
30 V
Operating Temperature
0°C ~ 70°C (TA)
0°C ~ 70°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount