LM3886TF vs LM3886T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LM3886T và LM3886TF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TO-220
TO-220-11
Mô tả
IC AMP CLSS AB MONO 68W TO220-11
LM3886 68W, 1 CH, 20-94V SUPPLY
Series
Overture™
Overture™
Part Status
Discontinued at Digi-Key
Active
Type
Class AB
Class AB
Output Type
1-Channel (Mono)
1-Channel (Mono)
Max Output Powerx Channels @ Load
68W x 1 @ 4Ohm
68W x 1 @ 4Ohm
Voltage - Supply
20V ~ 84V, ±10V ~ 42V
20V ~ 84V, ±10V ~ 42V
Features
Mute, Short-Circuit and Thermal Protection
Mute, Short-Circuit and Thermal Protection
Mounting Type
Through Hole
Through Hole
Operating Temperature
-20°C ~ 85°C (TA)
-20°C ~ 85°C (TA)