LM393BIPWR vs LM393WPT

Bảng so sánh chi tiết giữa LM393BIPWR và LM393WPT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LM393BIPWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1645 PCS
Series
Linear - Comparators
Part B

LM393WPT

Bán dẫn Rohm

Lifecycle
Active
Stock
5476 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LM393BIPWR LM393WPT
Supplier - Rohm Semiconductor
Part Status Active Obsolete
Type Standard (General Purpose) General Purpose
Number of Elements 2 2
Output Type Open-Collector, Rail-to-Rail CMOS, MOS, Open-Collector, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Voltage - Input Offset (Max) 2.5mV @ 36V 7mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) - 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) 21mA @ 5V 16mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) 600µA 1mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number LM393 -
Voltage - Supply, Single / Dual (±) 3V ~ 36V, ±1.5V ~ 18V -
Current - Input Bias (Max) 0.025µA @ 5V -
Propagation Delay (Max) 1µs (Typ) -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -