LM393PWR vs LM393PT So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM393PT và LM393PWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM393PT

+BOM

3080 PCS | Bán dẫn Rohm
LM393PWR

+BOM

3230 PCS | Bán dẫn Rohm
Gói TSSOP-8
Mô tả IC COMPARATOR 2 GEN PUR 8TSSOP IC COMPARATOR DUAL GP TSSOP
Part Status Obsolete Active
Base Product Number LM393 -
Type Standard (General Purpose) General Purpose
Number of Elements 2 2
Output Type Open-Collector, Rail-to-Rail Open Collector
Voltage - Supply, Single / Dual (±) 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V -
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V 7mV @ 5V
Current - Input Bias (Max) 0.25µA @ 5V -
Current - Output (Typ) 16mA @ 5V -
Current - Quiescent (Max) 1mA 1mA
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) -
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2V ~ 36V, ±1V ~ 18V
Current - Input Bias(Max) - 0.25µA @ 5V
Mô hình so sánh : LM393PT LM393PWR

+BOM RFQ