LM431AIM3 vs LM431CCM3 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM431CCM3 và LM431AIM3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM431CCM3

+BOM

3163 PCS | Texas Dụng cụ
LM431AIM3

+BOM

5631 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-3
Mô tả IC VREF SHUNT -0.6/+0.4% SOT23-3 IC VREF SHUNT ADJ 2.2% SOT23-3
Part Status Obsolete Not For New Designs
Reference Type Shunt Shunt
Output Type Adjustable Adjustable
Voltage - Output (Min / Fixed) 2.5V -
Current - Output 100 mA 100 mA
Tolerance -0.6%, +0.4% ±2.2%
Temperature Coefficient 50ppm/°C Typical 50ppm/°C Typical
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number LM431 -
Current - Cathode 1 mA 1 mA
Voltage - Output (Max) 37 V 37 V
Voltage - Output (Min/Fixed) - 2.495V
Mô hình so sánh : LM431CCM3 LM431AIM3

+BOM RFQ