LM5026MT vs LM5026MTX So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LM5026MTX và LM5026MT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM5026MTX

+BOM

1628 PCS | Texas Dụng cụ
LM5026MT

+BOM

2710 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-16 TSSOP-16
Mô tả IC REG CTRLR FWRD CONV 16TSSOP IC REG CTRLR FWRD CONV 16TSSOP
Part Status Obsolete Not For New Designs
Output Type Transistor Driver Transistor Driver
Function Step-Up/Step-Down Step-Up/Step-Down
Output Configuration Positive, Isolation Capable Positive, Isolation Capable
Topology Forward Converter Forward Converter
Number of Outputs 2 2
Output Phases 1 1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 8V ~ 15V 8V ~ 15V
Frequency - Switching 200kHz ~ 590kHz 200kHz ~ 590kHz
Duty Cycle(Max) 70%, 80% 70%, 80%
Synchronous Rectifier No No
Clock Sync Yes Yes
Control Features Dead Time Control, Frequency Control, Reset, Soft Start Dead Time Control, Frequency Control, Reset, Soft Start
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LM5026MTX LM5026MT

+BOM RFQ