LM6134BIMX vs LM6134AIM

Bảng so sánh chi tiết giữa LM6134BIMX và LM6134AIM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LM6134BIMX

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3301 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

LM6134AIM

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6674 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LM6134BIMX LM6134AIM
Part Status Obsolete Not For New Designs
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 14V/µs 14V/µs
Gain Bandwidth Product 11 MHz 11 MHz
Current - Input Bias 125 nA 125 nA
Voltage - Input Offset 1.7 mV 1.7 mV
Supply Current 390µA (x4 Channels) 390µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 3.5 mA 3.5 mA
Voltage - Supply Span(Min) 1.8 V 1.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 24 V 24 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount