LMV324IPWR vs LMV324IPT

Bảng so sánh chi tiết giữa LMV324IPT và LMV324IPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LMV324IPT

+BOM

6478 PCS | STMicroelectronics
LMV324IPWR

+BOM

7144 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 4 4
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 0.45V/µs 1V/µs
GainBandwidthProduct 1.3 MHz 1 MHz
Current-InputBias 16 nA 15 nA
Voltage-InputOffset 100 µV 1.7 mV
Current-Supply 162µA 410µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 160 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 6 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LMV324IPT LMV324IPWR

+BOM RFQ