LMV331M5 vs LMV331ILT

Bảng so sánh chi tiết giữa LMV331ILT và LMV331M5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LMV331ILT

+BOM

1624 PCS | STMicroelectronics
LMV331M5

+BOM

3988 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23 (DBV)-5
Mô tả IC COMPARATOR 1 GEN PUR SOT23-5 IC COMPARATOR TINY LV SOT23-5
Part Status Active -
Base Product Number LMV331 -
Type Standard (General Purpose) General Purpose
Number of Elements 1 -
Output Type Open-Drain -
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2.7V ~ 5V -
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V -
Current - Input Bias (Max) 0.25µA @ 5V -
Current - Output (Typ) 93mA @ 5V -
Current - Quiescent (Max) 150µA -
Propagation Delay (Max) 550ns -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
NumberofElements - 1
OutputType - CMOS, Open-Collector, TTL
Voltage-SupplySingle/Dual(±) - 2.7V ~ 5.5V
Voltage-InputOffset(Max) - 7mV @ 5V
Current-InputBias(Max) - 0.25µA @ 5V
Current-Output(Typ) - 84mA @ 5V
Current-Quiescent(Max) - 120µA
PropagationDelay(Max) - 600ns
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : LMV331ILT LMV331M5

+BOM RFQ