LMV339IPWR vs LMV331SE-7

Bảng so sánh chi tiết giữa LMV339IPWR và LMV331SE-7 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LMV339IPWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2670 PCS
Package
TSSOP-14
Series
Linear - Comparators
Part B

LMV331SE-7

Diode Tập hợp

Lifecycle
Active
Stock
3075 PCS
Package
SC-70-5-5
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LMV339IPWR LMV331SE-7
Part Status Active Active
Type General Purpose General Purpose
Number of Elements 4 1
Output Type Open Collector Open Collector
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V 7mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) 0.25µA @ 5V 0.25µA @ 5V
Current - Output (Typ) 84mA @ 5V 84mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) 350µA 120µA
Propagation Delay(Max) 600ns 450ns
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount