LMV339MX vs LMV339IDR

Bảng so sánh chi tiết giữa LMV339MX và LMV339IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LMV339MX

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7884 PCS
Series
Linear - Comparators
Part B

LMV339IDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2532 PCS
Package
SOIC-14
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LMV339MX LMV339IDR
Part Status Obsolete Active
Base Product Number LMV339 -
Type Standard (General Purpose) General Purpose
Number of Elements 4 4
Output Type CMOS, Open-Collector, TTL Open Collector
Voltage - Supply, Single / Dual (±) 2.7V ~ 5.5V -
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V 7mV @ 5V
Current - Input Bias (Max) 0.25µA @ 5V -
Current - Output (Typ) 84mA @ 5V 84mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) 300µA 350µA
Propagation Delay (Max) 600ns -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) -
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2.7V ~ 5.5V
Current - Input Bias(Max) - 0.25µA @ 5V
Propagation Delay(Max) - 600ns