LMV358ID vs LMV358MX

Bảng so sánh chi tiết giữa LMV358MX và LMV358ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LMV358MX

+BOM

2891 PCS | Texas Dụng cụ
LMV358ID

+BOM

1671 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series LMV® -
ProductStatus Not For New Designs Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 1V/µs 1V/µs
GainBandwidthProduct 1 MHz 1 MHz
Current-InputBias 15 nA 15 nA
Voltage-InputOffset 1.7 mV 1.7 mV
Current-Supply 210µA (x2 Channels) 210µA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 160 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LMV358MX LMV358ID

+BOM RFQ