LMV358IPT vs LMV358IPW So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LMV358IPT và LMV358IPW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-8
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8TSSOP
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8TSSOP
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Part Status
Active
Active
Amplifier Type
Standard (General Purpose)
General Purpose
Number of Circuits
2
2
Output Type
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
Slew Rate
0.45V/µs
1V/µs
Gain Bandwidth Product
1.3 MHz
1 MHz
Current - Input Bias
16 nA
15 nA
Voltage - Input Offset
100 µV
1.7 mV
Supply Current
162µA
210µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel
160 mA
40 mA
Voltage - Supply Span(Min)
-
2.7 V
Voltage - Supply Span(Max)
-
5.5 V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
LMV358
-
Voltage - Supply Span (Min)
2.7 V
-
Voltage - Supply Span (Max)
6 V
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-