LPC1758FBD80K vs LPC1769FBD100K

Bảng so sánh chi tiết giữa LPC1769FBD100K và LPC1758FBD80K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LPC1769FBD100K

+BOM

6838 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
LPC1758FBD80K

+BOM

4981 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-100 LQFP-80
Mô tả IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP IC MCU 32BIT 512KB FLASH 80LQFP
Series LPC17xx LPC17xx
ProductStatus Active Active
CoreProcessor ARM® Cortex®-M3 ARM® Cortex®-M3
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 120MHz 100MHz
Connectivity CANbus, Ethernet, I²C, IrDA, Microwire, SPI, SSI, UART/USART, USB OTG CANbus, Ethernet, I²C, IrDA, Microwire, SPI, SSI, UART/USART, USB OTG
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 70 52
ProgramMemorySize 512KB (512K x 8) 512KB (512K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 64K x 8 64K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.4V ~ 3.6V 2.4V ~ 3.6V
DataConverters A/D 8x12b SAR; D/A 1x10b A/D 6x12b; D/A 1x10b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LPC1769FBD100K LPC1758FBD80K

+BOM RFQ