LPC1759FBD80K vs LPC1763FBD100K

Bảng so sánh chi tiết giữa LPC1759FBD80K và LPC1763FBD100K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LPC1759FBD80K

+BOM

7632 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
LPC1763FBD100K

+BOM

4387 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói
Mô tả IC MCU 32BIT 512KB FLASH 80LQFP IC MCU 32BIT 256KB FLASH 100LQFP
Series LPC17xx LPC17xx
Part Status Active Active
DigiKey Programmable Not Verified Not Verified
Core Processor ARM® Cortex®-M3 ARM® Cortex®-M3
Core Size 32-Bit 32-Bit Single-Core
Speed 120MHz 100MHz
Connectivity CANbus, I2C, IrDA, Microwire, SPI, SSI, SSP, UART/USART, USB OTG I2C, IrDA, Microwire, SPI, SSI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT
Number of I/O 52 70
Program Memory Size 512KB (512K x 8) 256KB (256K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 64K x 8 64K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.4V ~ 3.6V 2.4V ~ 3.6V
Data Converters A/D 6x12b SAR; D/A 1x10b A/D 8x12b; D/A 1x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number LPC1759 LPC1763
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : LPC1759FBD80K LPC1763FBD100K

+BOM RFQ