LPC2132FBD64/01 vs LPC2124FBD64,151 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LPC2132FBD64/01 và LPC2124FBD64,151 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LPC2132FBD64/01

+BOM

4389 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
LPC2124FBD64,151

+BOM

2242 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-64 LQFP-64
Mô tả RISC MICROCONTROLLER, 32-BIT, FL IC MCU 16/32B 256KB FLASH 64LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series LPC2100 LPC2100
Part Status Active Obsolete
Core Processor ARM7® ARM7®
Core Size 16/32-Bit 16/32-Bit
Speed 60MHz 60MHz
Connectivity I²C, Microwire, SPI, SSI, SSP, UART/USART I²C, Microwire, SPI, SSI, SSP, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
Number of I/O 47 46
Program Memory Size 64KB (64K x 8) 256KB (256K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 16K x 8 16K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 1.65V ~ 3.6V
Data Converters A/D 8x10b; D/A 1x10b A/D 4x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LPC2132FBD64/01 LPC2124FBD64,151

+BOM RFQ