LPC2138FBD64/01EL vs LPC2114FBD64,151 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LPC2138FBD64/01EL và LPC2114FBD64,151 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LQFP-64
LQFP-64
Mô tả
IC MCU 16/32B 512KB FLASH 64LQFP
IC MCU 16/32B 128KB FLASH 64LQFP
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
LPC2100
LPC2100
Part Status
Active
Obsolete
Core Processor
ARM7®
ARM7®
Core Size
16/32-Bit
16/32-Bit
Speed
60MHz
60MHz
Connectivity
I²C, Microwire, SPI, SSI, SSP, UART/USART
I²C, Microwire, SPI, SSI, SSP, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
POR, PWM, WDT
Number of I/O
47
46
Program Memory Size
512KB (512K x 8)
128KB (128K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
32K x 8
16K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 3.6V
1.65V ~ 3.6V
Data Converters
A/D 8x10b; D/A 1x10b
A/D 4x10b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount