LPC4337JBD144E vs LPC4317JBD144E So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa LPC4337JBD144E và LPC4317JBD144E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LQFP-144
LQFP-144
Mô tả
IC MCU 32BIT 1MB FLASH 144LQFP
IC MCU 32BIT 1MB FLASH 144LQFP
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
LPC43xx
LPC43xx
Part Status
Active
Active
Core Processor
ARM® Cortex®-M4/M0
ARM® Cortex®-M4/M0
Core Size
32-Bit Dual-Core
32-Bit Dual-Core
Speed
204MHz
204MHz
Connectivity
CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, IrDA, Microwire, SD, SPI, SSI, SSP, UART/USART, USB, USB OTG
CANbus, EBI/EMI, I²C, IrDA, Microwire, SD, SPI, SSI, SSP, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT
Number of I/O
83
83
Program Memory Size
1MB (1M x 8)
1MB (1M x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
EEPROM Size
16K x 8
16K x 8
RAM Size
136K x 8
136K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
2.2V ~ 3.6V
2.2V ~ 3.6V
Data Converters
A/D 8x10b; D/A 1x10b
A/D 8x10b; D/A 1x10b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C (TA)
-40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount