LT1013DDR vs LT1012ACS8#TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LT1013DDR và LT1012ACS8#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LT1013DDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4759 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

LT1012ACS8#TRPBF

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6122 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LT1013DDR LT1012ACS8#TRPBF
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 2 1
Slew Rate 0.4V/µs 0.2V/µs
Current - Input Bias 18 nA 25 pA
Voltage - Input Offset 90 µV 8 µV
Supply Current 320µA (x2 Channels) 380µA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 2.4 V
Voltage - Supply Span(Max) 30 V 40 V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Gain Bandwidth Product 1 MHz -